"golly" in Vietnamese
ôi trờitrời ơichà
Definition
Từ cảm thán dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ trong hoàn cảnh nhẹ nhàng hay vui vẻ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ sử dụng trong các cuộc nói chuyện thân mật, nhẹ nhàng hoặc hài hước, không phù hợp cho văn bản trang trọng hoặc cảm xúc mạnh.
Examples
Golly, that's amazing!
**Ôi trời**, tuyệt quá!
Golly, I forgot my keys at home.
**Ôi trời**, mình quên chìa khóa ở nhà rồi.
Golly, you did a great job!
**Ôi trời**, bạn làm tốt lắm!
Golly, I didn't see that coming!
**Ôi trời**, mình không ngờ luôn đấy!
Golly, it's cold out here tonight.
**Trời ơi**, tối nay ngoài này lạnh quá.
Golly, that's the third time it's happened this week.
**Trời ơi**, tuần này xảy ra lần thứ ba rồi.