Type any word!

"golfer" in Vietnamese

người chơi golf

Definition

Người tham gia chơi golf, có thể là để giải trí hoặc chuyên nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người chơi golf' dùng cho mọi đối tượng từ nghiệp dư đến chuyên nghiệp. Không dùng từ này chỉ người giúp mang gậy golf ('caddie'). Cụm 'golfer chuyên nghiệp' dùng cho người chơi đẳng cấp cao.

Examples

My uncle is a golfer and plays every weekend.

Chú tôi là một **người chơi golf** và chơi vào mỗi cuối tuần.

She wants to become a professional golfer.

Cô ấy muốn trở thành một **người chơi golf** chuyên nghiệp.

The golfer hit the ball into the hole.

**Người chơi golf** đã đánh bóng vào lỗ.

Even as a new golfer, he managed to win his first tournament.

Dù là **người chơi golf** mới, anh ấy vẫn thắng giải đấu đầu tiên của mình.

Many golfers practice their swing at the driving range before a big game.

Nhiều **người chơi golf** tập vung gậy tại sân tập trước các trận đấu lớn.

If you ask a golfer, patience is one of the most important skills in golf.

Nếu bạn hỏi một **người chơi golf**, kiên nhẫn là một trong những kỹ năng quan trọng nhất trong golf.