Herhangi bir kelime yazın!

"goldie" in Vietnamese

Goldie

Definition

'Goldie' thường là tên thân mật, đặc biệt dành cho cá vàng hoặc thú cưng màu vàng, đôi khi cũng là biệt danh của người. Dùng để chỉ những gì có màu vàng hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật, chủ yếu là tên cá vàng hoặc biệt danh cho người thân thiện. Không dùng cho vàng thật hay trong hoàn cảnh trang trọng.

Examples

My goldfish is named Goldie.

Con cá vàng của tôi tên là **Goldie**.

Goldie is very friendly and swims a lot.

**Goldie** rất thân thiện và bơi nhiều.

We got Goldie last weekend from the pet store.

Chúng tôi mua **Goldie** ở cửa hàng thú cưng cuối tuần trước.

Lots of kids like to name their goldfish Goldie.

Nhiều trẻ em thích đặt tên cá vàng của mình là **Goldie**.

Did you see how bright Goldie looks when the sun shines?

Bạn có thấy **Goldie** sáng rực lên khi có nắng không?

My grandma's cat is called Goldie because of her golden fur.

Con mèo của bà tôi tên là **Goldie** vì lông của nó màu vàng óng.