"goldfish" in Vietnamese
Definition
Cá vàng là loài cá nhỏ, màu sắc sặc sỡ, thường có màu cam hoặc vàng, được nuôi làm cảnh trong bể hoặc chậu tại nhà.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng cho cá cảnh nuôi trong bể hoặc chậu ở nhà. Thành ngữ 'goldfish memory' chỉ người hay quên, được sử dụng một cách vui vẻ.
Examples
I have a goldfish in my room.
Tôi có một con **cá vàng** trong phòng.
The goldfish swims in circles all day.
**Cá vàng** bơi vòng quanh cả ngày.
A goldfish needs clean water to stay healthy.
**Cá vàng** cần nước sạch để sống khỏe mạnh.
Did you know that goldfish can live for over ten years?
Bạn có biết **cá vàng** có thể sống hơn mười năm không?
My little brother named his goldfish Bubbles.
Em trai tôi đặt tên cho **cá vàng** của nó là Bubbles.
Some people say they have a 'goldfish memory' when they forget things easily.
Một số người nói rằng họ có 'goldfish memory' khi dễ quên việc gì đó.