Type any word!

"goggles" in Vietnamese

kính bảo hộkính bơi

Definition

Kính bảo hộ là loại kính đặc biệt bảo vệ mắt khỏi nước, hóa chất, bụi hoặc các nguy hiểm khác. Dùng khi bơi, làm thí nghiệm khoa học hoặc khi làm việc với máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Goggles' luôn ở dạng số nhiều trong tiếng Anh và thường đi với từ như 'swimming goggles', 'safety goggles'. Không nhầm lẫn với 'glasses' (kính đeo mắt thường) hoặc 'mask'.

Examples

Put on your goggles before you start swimming.

Hãy đeo **kính bơi** trước khi bắt đầu bơi.

Scientists wear goggles in the lab to protect their eyes.

Các nhà khoa học đeo **kính bảo hộ** trong phòng thí nghiệm để bảo vệ mắt.

He forgot his goggles, so he can't go underwater.

Anh ấy quên mang **kính bơi**, nên không thể lặn xuống nước.

I can barely see anything without my goggles in the pool.

Tôi hầu như không nhìn thấy gì trong hồ bơi nếu không có **kính bơi**.

Don’t forget your goggles—the chemicals in the lab can hurt your eyes.

Đừng quên **kính bảo hộ** — hóa chất trong phòng thí nghiệm có thể gây hại cho mắt bạn.

These ski goggles keep the snow and wind out of my eyes.

**Kính trượt tuyết** này giúp mắt tôi không bị dính tuyết hoặc gió thổi vào.