"goes" in Vietnamese
đi
Definition
Dạng ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của động từ 'đi', dùng khi ai đó hoặc cái gì di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Goes' chỉ dùng với ngôi thứ ba số ít (he, she, it). Rất hay gặp trong các cụm như 'goes well', 'goes on'. Không dùng cho các chủ ngữ số nhiều.
Examples
He goes to school every day.
Anh ấy **đi** học mỗi ngày.
She goes shopping on weekends.
Cô ấy **đi** mua sắm vào cuối tuần.
It usually goes well when we work together.
Khi chúng tôi làm việc cùng nhau, mọi việc thường **diễn ra** suôn sẻ.
She goes out for coffee every morning before work.
Cô ấy **đi** uống cà phê mỗi sáng trước khi đi làm.
How often does he go to the gym?
Anh ấy **đi** tập gym bao lâu một lần?
Everything goes according to plan.
Mọi việc **diễn ra** theo đúng kế hoạch.