"godson" in Vietnamese
Definition
Một bé trai hoặc người đàn ông mà ai đó làm cha mẹ đỡ đầu tại lễ rửa tội theo đạo Thiên Chúa, thường gắn bó như người thân đặc biệt suốt đời.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong bối cảnh Kitô giáo. Thường đi cùng với 'cha đỡ đầu' hoặc 'mẹ đỡ đầu'. Không giống như 'con nuôi'.
Examples
Tom is my godson.
Tom là **con trai đỡ đầu** của tôi.
She bought a birthday gift for her godson.
Cô ấy đã mua quà sinh nhật cho **con trai đỡ đầu** của mình.
Their godson is very polite.
**Con trai đỡ đầu** của họ rất lễ phép.
We haven't seen our godson in ages, but he just sent us a postcard from Italy.
Chúng tôi đã lâu không gặp **con trai đỡ đầu**, nhưng cậu ấy vừa gửi cho chúng tôi một bưu thiếp từ Ý.
My godson calls me every Christmas to wish me happy holidays.
**Con trai đỡ đầu** của tôi gọi điện cho tôi mỗi dịp Giáng sinh để chúc mừng.
Even though we’re not related by blood, I feel as close to my godson as to my own son.
Dù không có quan hệ huyết thống, tôi vẫn thấy gần gũi với **con trai đỡ đầu** như con ruột.