"godsend" in Vietnamese
Definition
Điều gì đó xuất hiện đúng lúc bạn cần và mang lại lợi ích to lớn, giống như được trời ban tặng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho sự giúp đỡ lớn lao hoặc điều có ích xuất hiện bất ngờ, không dùng cho việc giúp đỡ thông thường. Mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
Examples
That new washing machine is a real godsend for our busy family.
Chiếc máy giặt mới này là một **phước lành** thật sự cho gia đình bận rộn của chúng tôi.
Her help during my illness was a godsend.
Sự giúp đỡ của cô ấy khi tôi ốm thật là một **phước lành**.
Finding this job was a godsend after months of searching.
Tìm được công việc này sau nhiều tháng tìm kiếm là một **cứu tinh**.
Honestly, that extra hour of sleep was a total godsend before my big exam.
Thật lòng, thêm một giờ ngủ trước kỳ thi lớn là một **phước lành**.
The rains were a godsend for the farmers facing drought.
Mưa là một **điều may mắn từ trời** cho nông dân đang đối mặt với hạn hán.
Your advice was a real godsend when I was unsure what to do.
Lời khuyên của bạn là một **phước lành** khi tôi bối rối không biết làm gì.