Type any word!

"gods" in Vietnamese

các vị thần

Definition

Những thực thể siêu nhiên có quyền năng lớn trong tôn giáo, thần thoại hoặc truyện kể. Đây là dạng số nhiều của "vị thần."

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về thần thoại, tôn giáo hoặc văn học giả tưởng, chẳng hạn "các vị thần Hy Lạp," "thần xưa." Đôi lúc mang nghĩa ẩn dụ về vận may, như "các vị thần đã phù hộ cho chúng tôi."

Examples

The ancient Greeks believed in many gods.

Người Hy Lạp cổ đại tin vào nhiều **vị thần**.

In the story, the gods live on a high mountain.

Trong câu chuyện, các **vị thần** sống trên một ngọn núi cao.

Some cultures tell stories about gods and heroes.

Một số nền văn hóa kể về các **vị thần** và anh hùng.

That movie makes the gods seem more human than magical.

Bộ phim đó khiến các **vị thần** trông giống người thường hơn là phép thuật.

The writer mixes old gods with modern city life.

Tác giả pha trộn các **vị thần** xưa với cuộc sống thành phố hiện đại.

We got the last tickets, so the gods must be smiling on us today.

Chúng tôi đã lấy được vé cuối, có lẽ hôm nay các **vị thần** đã mỉm cười với chúng tôi.