"godmother" in Vietnamese
Definition
Người phụ nữ được bố mẹ chọn để hướng dẫn và giúp đỡ con cái họ, thường trong lễ nghi tôn giáo như lễ rửa tội. Từ này cũng có thể dùng cho người phụ nữ có vai trò cố vấn hoặc bảo trợ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng phổ biến trong Kitô giáo, đặc biệt là lễ rửa tội. Trong nghĩa bóng, chỉ người phụ nữ quan trọng, hỗ trợ hoặc bảo trợ. Phân biệt với 'godfather' (nam giới).
Examples
My godmother gave me a special gift for my birthday.
**Mẹ đỡ đầu** của tôi tặng tôi một món quà đặc biệt nhân dịp sinh nhật.
She asked her aunt to be the baby's godmother.
Cô ấy nhờ dì mình làm **mẹ đỡ đầu** cho em bé.
The priest introduced the godmother during the ceremony.
Linh mục giới thiệu **mẹ đỡ đầu** trong buổi lễ.
Everyone says my godmother is like a second mom to me.
Mọi người đều nói **mẹ đỡ đầu** của tôi như mẹ thứ hai của tôi.
She’s the godmother of modern dance—everyone looks up to her.
Cô ấy là **mẹ đỡ đầu** của bộ môn múa hiện đại—ai cũng ngưỡng mộ cô.
When I needed advice, I called my godmother instead of my parents.
Khi cần lời khuyên, tôi gọi cho **mẹ đỡ đầu** thay vì bố mẹ.