"godforsaken" em Vietnamese
Definição
Chỉ một nơi hoang vắng, cách biệt với mọi người, thường không dễ chịu và xa xôi.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Godforsaken' thường dùng cho địa điểm, mang sắc thái không thích thú, tuyệt vọng hoặc xa xôi hẻo lánh. Không dùng cho người hay trong ngữ cảnh tích cực.
Exemplos
We got lost in a godforsaken village last night.
Tối qua chúng tôi bị lạc ở một làng **hoang vắng**.
He had to fix his car in that godforsaken place.
Anh ấy phải sửa xe ở cái nơi **heo hút** đó.
It's a godforsaken road in the middle of nowhere.
Đây là một con đường **hoang vắng** giữa nơi chẳng có gì cả.
How did you even find this godforsaken café?
Sao bạn lại tìm thấy quán cà phê **heo hút** này vậy?
I can't believe we have to spend the night in this godforsaken motel.
Tôi không thể tin là chúng ta phải qua đêm ở cái motel **hoang vắng** này.
This godforsaken weather makes it impossible to enjoy anything.
Thời tiết **khó chịu** này làm cho mọi thứ đều không vui nổi.