Type any word!

"godfather" in Vietnamese

cha đỡ đầuBố già (mafia)

Definition

Cha đỡ đầu là người đàn ông được chọn để giúp hướng dẫn trẻ về tôn giáo hoặc đạo đức. Ngoài ra, nó còn chỉ trùm xã hội đen hoặc nhân vật quyền lực lớn trong băng nhóm tội phạm.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tôn giáo (Kitô giáo). Khi viết hoa, 'The Godfather' chỉ phim, sách hoặc ông trùm tội phạm.

Examples

John is my godfather.

John là **cha đỡ đầu** của tôi.

My parents asked Mark to be my godfather.

Bố mẹ tôi nhờ Mark làm **cha đỡ đầu** cho tôi.

A godfather helps guide a child's life.

Một **cha đỡ đầu** giúp hướng dẫn cuộc sống của trẻ.

He was named the godfather of her daughter at the baptism.

Anh ấy được chọn làm **cha đỡ đầu** cho con gái cô ấy trong lễ rửa tội.

He's known as the godfather of modern jazz.

Ông ấy được biết đến như **Bố già** của nhạc jazz hiện đại.

"The Godfather" is one of my favorite movies.

"**The Godfather**" là một trong những bộ phim tôi yêu thích nhất.