¡Escribe cualquier palabra!

"goddess" en Vietnamese

nữ thần

Definición

Nữ thần là thần linh nữ trong tôn giáo hoặc thần thoại. Từ này cũng được dùng để khen ngợi người phụ nữ rất đẹp hay xuất sắc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh thần thoại, tôn giáo như 'nữ thần tình yêu', 'nữ thần mặt trăng'. Khi khen phụ nữ là 'nữ thần', câu dùng mang tính biểu cảm, đôi lúc hơi phóng đại hoặc tán tụng, nên chú ý ngữ cảnh.

Ejemplos

Athena was a Greek goddess of wisdom.

Athena là **nữ thần** trí tuệ của Hy Lạp.

The statue shows a goddess with wings.

Bức tượng thể hiện một **nữ thần** có cánh.

They prayed to the goddess for rain.

Họ cầu nguyện với **nữ thần** để có mưa.

She looked like an absolute goddess at the wedding.

Cô ấy trông giống như một **nữ thần** thực sự trong đám cưới.

My grandma is a goddess in the kitchen.

Bà tôi là một **nữ thần** trong căn bếp.

Fans online were calling her a fashion goddess after the show.

Sau buổi diễn, fan trên mạng gọi cô ấy là **nữ thần** thời trang.