"goddamned" in Vietnamese
Definition
Một từ rất nặng và thô tục dùng để thể hiện sự tức giận, khó chịu hay nhấn mạnh điều gì đó, thường đứng trước danh từ. Chỉ nên dùng khi cực kỳ thân mật hoặc rất bức xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cực kỳ thô tục, chỉ dùng khi rất bực tức hay giữa bạn bè thân thiết. Có thể dùng trước danh từ để nhấn mạnh sự khó chịu như “chết tiệt cái ô tô này”. Tránh nói ở nơi lịch sự hoặc công việc.
Examples
I can't fix this goddamned computer.
Tôi không thể sửa cái máy tính **chết tiệt** này.
Where is my goddamned phone?
Cái **chết tiệt** điện thoại của tôi đâu rồi?
Turn off that goddamned alarm!
Tắt cái chuông báo thức **chết tiệt** đó đi!
I've had enough of this goddamned traffic every morning.
Tôi chịu hết nổi cái kẹt xe **chết tiệt** mỗi sáng rồi.
Why won't this goddamned thing work?
Sao cái **chết tiệt** này không chịu hoạt động vậy?
He lost his keys again—of course it's the goddamned keys.
Anh ta lại làm mất chìa khóa—dĩ nhiên là bộ chìa khóa **chết tiệt** đó rồi.