"goats" in Vietnamese
Definition
Dê là động vật có sừng và râu, kích thước vừa, thường nuôi để lấy sữa, thịt hoặc làm thú cưng. 'Dê' là số nhiều của 'con dê'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh nông trại hoặc thiên nhiên. 'herd of goats' dịch là 'bầy dê'. Không nên nhầm với 'cừu' (sheep).
Examples
There are five goats in the field.
Có năm con **dê** trên cánh đồng.
The goats are eating grass.
Những con **dê** đang ăn cỏ.
We saw goats climbing the mountain.
Chúng tôi thấy những con **dê** leo núi.
The farmer keeps a herd of goats for milk and cheese.
Người nông dân nuôi một đàn **dê** lấy sữa và làm phô mai.
Some goats will eat almost anything if you let them.
Một số con **dê** sẽ ăn gần như mọi thứ nếu bạn cho phép.
My neighbor's goats are always escaping their pen.
Những con **dê** của hàng xóm tôi thường xuyên trốn khỏi chuồng.