اكتب أي كلمة!

"goat" بـVietnamese

GOAT (người giỏi nhất mọi thời đại)

التعريف

Dê là động vật nuôi với sừng và râu, thường được nuôi để lấy sữa, thịt hoặc lông. "GOAT" cũng chỉ người xuất sắc nhất trong một lĩnh vực.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

"dê" là từ chỉ động vật thông dụng. "GOAT" thường được viết hoa khi nói về người giỏi nhất. Đừng nhầm với "cừu" hoặc "cừu non". Hay gặp trong cụm như "sữa dê".

أمثلة

The goat is eating grass.

**Dê** đang ăn cỏ.

We saw a goat on the farm.

Chúng tôi đã thấy một **con dê** ở trang trại.

This cheese is made from goat milk.

Loại phô mai này làm từ sữa **dê**.

My uncle keeps a few goats behind his house.

Cậu tôi nuôi vài **con dê** sau nhà.

Those goats can climb almost anything.

Những **con dê** đó có thể leo lên gần như mọi thứ.

A lot of fans call her the GOAT of tennis.

Nhiều người hâm mộ gọi cô ấy là **GOAT** của quần vợt.