"goalie" in Vietnamese
thủ môn
Definition
Người chơi trong các môn thể thao như bóng đá hoặc khúc côn cầu, có nhiệm vụ bảo vệ khung thành và ngăn đối phương ghi bàn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày thường nói “thủ môn”; dùng trong bóng đá, khúc côn cầu, bóng ném v.v.
Examples
The goalie blocked the shot.
**Thủ môn** đã chặn được cú sút.
My brother wants to be a goalie.
Em trai tôi muốn làm **thủ môn**.
The team cheered for their goalie after the win.
Cả đội đã cổ vũ cho **thủ môn** của họ sau khi chiến thắng.
Being a goalie takes a lot of courage.
Làm **thủ môn** cần rất nhiều dũng cảm.
The goalie made an unbelievable save in the last minute.
**Thủ môn** đã cứu thua không tưởng ở phút cuối cùng.
Kids love pretending to be the goalie during recess.
Trẻ em thích giả làm **thủ môn** khi chơi giờ ra chơi.