"goal" in Vietnamese
Definition
Mục tiêu là điều bạn muốn đạt được. Trong thể thao, đó cũng là điểm được ghi khi đưa bóng vào đúng chỗ.
Usage Notes (Vietnamese)
'goal' được dùng phổ biến trong cả đời sống và thể thao. Dùng trong cụm như 'set a goal', 'reach a goal', 'score a goal'. Đối với mục tiêu cá nhân, 'goal' thường mang ý nghĩa chung chung hơn 'target'.
Examples
My goal is to learn English this year.
**Mục tiêu** của tôi năm nay là học tiếng Anh.
She scored a goal in the last minute.
Cô ấy đã ghi được một **bàn thắng** ở phút cuối cùng.
We need a clear goal for this project.
Chúng ta cần một **mục tiêu** rõ ràng cho dự án này.
I finally reached my goal of saving enough money for a trip.
Cuối cùng tôi cũng đã đạt được **mục tiêu** tiết kiệm đủ tiền cho chuyến đi.
Let’s set a realistic goal before we start.
Hãy đặt một **mục tiêu** thực tế trước khi bắt đầu.
Their only goal right now is to keep the business alive.
**Mục tiêu** duy nhất của họ bây giờ là giữ cho doanh nghiệp tồn tại.