Type any word!

"gnome" in Vietnamese

yêu tinh lùnthần lùn

Definition

Yêu tinh lùn là sinh vật huyền thoại nhỏ bé giống người, thường có râu và đội mũ nhọn, thường đặt làm đồ trang trí trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Garden gnome' nghĩa là tượng trang trí ngoài vườn. Trong truyện, gnome là sinh vật nhỏ hơn thần lùn. Không nên nhầm với 'yêu tinh' hay 'thần lùn'. Chỉ hay gặp trong vườn hoặc truyện giả tưởng.

Examples

My grandmother has a gnome in her garden.

Bà của tôi có một **yêu tinh lùn** trong vườn.

The gnome is wearing a red hat.

**Yêu tinh lùn** đang đội mũ đỏ.

Children believe a gnome protects the flowers.

Trẻ em tin rằng **yêu tinh lùn** bảo vệ hoa.

We bought a funny gnome statue for the front yard.

Chúng tôi đã mua một tượng **yêu tinh lùn** ngộ nghĩnh cho sân trước.

Have you seen that movie with the talking gnome?

Bạn đã xem bộ phim có **yêu tinh lùn** biết nói chưa?

I accidentally broke the old gnome in the garden while mowing the lawn.

Tôi vô tình làm vỡ **yêu tinh lùn** cũ trong vườn khi đang cắt cỏ.