"gm" Vietnamese में
परिभाषा
'gm' là dạng viết tắt không chính thức của 'gram', đơn vị đo khối lượng bằng một phần nghìn của kilogram. Ngoài ra, trên mạng, 'gm' còn có nghĩa là 'chào buổi sáng'.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'gm' hay dùng trong tin nhắn, mạng xã hội hoặc các nơi thông tin phi chính thức thay vì 'g', nhưng dạng chuẩn vẫn là 'g'. Khi trò chuyện trực tuyến, 'gm' còn có nghĩa là 'chào buổi sáng'. Cần xem ngữ cảnh để hiểu đúng.
उदाहरण
Add 100 gm of sugar to the bowl.
Thêm 100 **gam** đường vào bát.
This packet contains 50 gm of tea.
Gói này chứa 50 **gam** trà.
Please measure 5 gm of salt.
Làm ơn cân 5 **gam** muối.
Hey, gm! How are you today?
Này, **chào buổi sáng**! Hôm nay bạn thế nào?
The label says just '10 gm', but it should use 'g' instead.
Nhãn chỉ ghi '10 **gam**', nhưng thực ra nên dùng 'g'.
People usually write 'gm' for grams in texts, even though 'g' is correct.
Mọi người thường viết '**gam**' khi nhắn tin, dù đúng ra phải là 'g'.