"glum" in Vietnamese
Definition
Khi ai đó cảm thấy buồn bã, thất vọng hoặc không vui một cách lặng lẽ thì gọi là ủ rũ hoặc buồn bã. Thường mô tả trạng thái khuôn mặt hoặc tâm trạng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glum' chủ yếu dùng với các động từ như 'trông có vẻ', 'cảm thấy', không diễn tả buồn sâu sắc. Không mạnh như 'depressed'. Ví dụ: 'Anh ấy trông ủ rũ.'
Examples
He looked glum after the meeting.
Sau cuộc họp, anh ấy trông rất **ủ rũ**.
Why are you so glum today?
Sao hôm nay bạn **ủ rũ** thế?
The children felt glum when it started raining.
Khi trời bắt đầu mưa, bọn trẻ bỗng thấy **ủ rũ**.
She tried to cheer up her glum friend with a joke.
Cô ấy cố làm cho người bạn **ủ rũ** của mình vui lên bằng một câu chuyện cười.
The whole team looked pretty glum after losing the game.
Cả đội trông khá **ủ rũ** sau khi thua trận.
Don't be so glum—things will get better soon.
Đừng **ủ rũ** nữa – mọi thứ sẽ sớm ổn thôi.