"glued" in Vietnamese
Definition
Diễn tả vật được dán chặt bằng keo hoặc chất kết dính. Cũng dùng khi ai đó chăm chú đến mức không thể rời mắt khỏi điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glued' vừa dùng nghĩa đen (bị dán), vừa nghĩa bóng (bị cuốn hút như 'glued to the TV'). Hay đi với 'to', là cách nói thân mật.
Examples
The paper is glued to the book.
Tờ giấy được **dán chặt** vào cuốn sách.
Her fingers were glued together.
Các ngón tay cô ấy bị **dán chặt** vào nhau.
The stamp was glued onto the envelope.
Con tem được **dán chặt** lên phong bì.
We were glued to the TV during the soccer match.
Chúng tôi **dán mắt** vào tivi khi trận bóng đá diễn ra.
He sat glued to his phone for hours.
Anh ấy ngồi **dán mắt** vào điện thoại hàng giờ liền.
My shoes were so muddy they felt glued to the floor.
Giày của tôi dính đầy bùn đến nỗi cảm giác như bị **dán chặt** vào sàn.