Type any word!

"glue" in Vietnamese

keo

Definition

Chất dính dùng để gắn các vật lại với nhau. Cũng có thể dùng như một động từ với nghĩa dán chặt cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'keo' thường là danh từ không đếm được: 'một ít keo'. Một số loại phổ biến: 'keo dán giấy', 'keo siêu dính', 'súng bắn keo'. Động từ thường dùng dạng 'dán ... vào ...'. Nghĩa bóng: 'dán mắt vào' tức là chú ý sát sao.

Examples

I need glue for this paper project.

Tôi cần **keo** cho dự án thủ công bằng giấy này.

She glued the photo to the card.

Cô ấy đã **dán** ảnh lên tấm thiệp.

This glue dries very fast.

**Keo** này khô rất nhanh.

The kids were glued to the TV all afternoon.

Bọn trẻ chiều nay **dán mắt** vào tivi suốt.

Can you glue this handle back on for me?

Bạn có thể **dán** lại cái tay cầm này giúp mình không?

I was glued to my phone waiting for her reply.

Tôi **dán mắt** vào điện thoại chờ tin nhắn của cô ấy.