Type any word!

"glow" in Vietnamese

phát sángánh sáng dịu

Definition

Tỏa ra ánh sáng dịu nhẹ, hoặc chỉ chính ánh sáng dịu đó. Cũng dùng để chỉ làn da rạng rỡ, khỏe mạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glow' thường dùng cho ánh sáng dịu, ấm (như nến, đom đóm, màn hình). Cũng dùng để mô tả làn da khỏe, tươi sáng. Nhẹ nhàng hơn 'shine' hoặc 'radiate'.

Examples

The lamp gave a soft glow in the dark room.

Chiếc đèn tỏa ra một **ánh sáng dịu** trong phòng tối.

Fireflies glow on summer nights.

Đom đóm **phát sáng** vào những đêm hè.

Her cheeks had a healthy glow after the walk.

Sau khi đi bộ, má cô ấy có một **ánh sáng khỏe mạnh**.

Her phone screen had a blue glow in the dark.

Màn hình điện thoại của cô ấy phát ra **ánh sáng xanh** trong bóng tối.

After running, I could see a warm glow on your face.

Sau khi chạy, tôi thấy một **ánh sáng ấm áp** trên khuôn mặt bạn.

The sunset made the clouds glow orange and pink.

Hoàng hôn làm mây **phát sáng** màu cam và hồng.