Type any word!

"glove" in Vietnamese

găng tay

Definition

Găng tay là vật dùng để che tay, thường có chỗ dành riêng cho từng ngón hoặc một ô cho tất cả các ngón. Được dùng để giữ ấm, bảo vệ, làm việc, thể thao hoặc y tế.

Usage Notes (Vietnamese)

'Găng tay' là danh từ đếm được: 'một chiếc găng tay', 'đôi găng tay'. Hay đi kèm với các đặc điểm như 'găng tay cao su', 'găng tay mùa đông', 'găng tay đấm bốc', 'găng tay y tế'. Không giống 'bao tay hở ngón' (mitten), nơi các ngón cùng một chỗ.

Examples

I found one glove under the chair.

Tôi đã tìm thấy một **găng tay** dưới ghế.

She put on a glove before cleaning the oven.

Cô ấy đã đeo một **găng tay** trước khi lau lò nướng.

His baseball glove is on the table.

**Găng tay** chơi bóng chày của anh ấy ở trên bàn.

I can't find the other glove anywhere.

Tôi không thể tìm thấy chiếc **găng tay** còn lại ở đâu cả.

These winter gloves aren't warm enough.

Những chiếc **găng tay** mùa đông này không đủ ấm.

The doctor changed her gloves before the next patient.

Bác sĩ đã thay **găng tay** trước khi gặp bệnh nhân tiếp theo.