"glorified" in Vietnamese
Definition
Miêu tả một thứ gì đó được phóng đại, làm cho nó có vẻ tốt hoặc quan trọng hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với ý châm biếm, chỉ những thứ bình thường nhưng được làm như quan trọng. Không nên nhầm với 'glorious' mang nghĩa tích cực.
Examples
She called her job a glorified secretary.
Cô ấy gọi công việc của mình là một thư ký **được thổi phồng**.
This cake is just a glorified muffin.
Cái bánh này thực chất chỉ là một chiếc bánh muffin **được thổi phồng**.
They made the announcement sound like a glorified achievement.
Họ đã biến thông báo đó trở thành một thành tích **được thổi phồng**.
The meeting was just a glorified lunch break.
Buổi họp đó thực ra chỉ là một giờ nghỉ trưa **được thổi phồng**.
Honestly, it's a glorified title—they don't actually pay me more.
Thật ra, đó chỉ là một chức danh **được thổi phồng**—tôi không được trả lương cao hơn.
He drives a van, but he calls it a glorified limo for his business.
Anh ấy lái một chiếc xe van nhưng gọi nó là xe limousine **được thổi phồng** cho công việc của mình.