Type any word!

"glorified" in Vietnamese

được thổi phồngđược làm cho trở nên quan trọng hơn

Definition

Miêu tả một thứ gì đó được phóng đại, làm cho nó có vẻ tốt hoặc quan trọng hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với ý châm biếm, chỉ những thứ bình thường nhưng được làm như quan trọng. Không nên nhầm với 'glorious' mang nghĩa tích cực.

Examples

She called her job a glorified secretary.

Cô ấy gọi công việc của mình là một thư ký **được thổi phồng**.

This cake is just a glorified muffin.

Cái bánh này thực chất chỉ là một chiếc bánh muffin **được thổi phồng**.

They made the announcement sound like a glorified achievement.

Họ đã biến thông báo đó trở thành một thành tích **được thổi phồng**.

The meeting was just a glorified lunch break.

Buổi họp đó thực ra chỉ là một giờ nghỉ trưa **được thổi phồng**.

Honestly, it's a glorified title—they don't actually pay me more.

Thật ra, đó chỉ là một chức danh **được thổi phồng**—tôi không được trả lương cao hơn.

He drives a van, but he calls it a glorified limo for his business.

Anh ấy lái một chiếc xe van nhưng gọi nó là xe limousine **được thổi phồng** cho công việc của mình.