"gloria" in Vietnamese
Gloria
Definition
Một tên riêng dành cho nữ, được dùng ở nhiều quốc gia. Đây là tên riêng, không phải danh từ chung.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng làm tên riêng cho nữ, ví dụ: 'Gloria is here.' Viết hoa chữ cái đầu khi ghi chép. Không nhầm với 'glory' (vinh quang).
Examples
Gloria is my teacher.
**Gloria** là giáo viên của tôi.
I saw Gloria at the store.
Tôi đã gặp **Gloria** ở cửa hàng.
Gloria lives near the park.
**Gloria** sống gần công viên.
Did Gloria text you back yet?
**Gloria** đã nhắn lại cho bạn chưa?
I'm meeting Gloria for coffee after work.
Sau giờ làm, tôi sẽ gặp **Gloria** uống cà phê.
If you see Gloria, tell her I'm running late.
Nếu bạn gặp **Gloria**, bảo cô ấy là tôi sẽ đến muộn.