Type any word!

"gloomy" in Vietnamese

u ámảm đạmbuồn rầu

Definition

Miêu tả nơi chốn, tình huống hoặc con người mang cảm giác tối tăm, buồn bã hoặc thiếu hy vọng. Thường dùng cho thời tiết, tâm trạng hoặc bầu không khí ảm đạm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Gloomy' hơi trang trọng, thường dùng cho thời tiết ('gloomy day'), tâm trạng ('feel gloomy') hoặc nơi chốn ('gloomy room'). Thường diễn tả cảm giác u sầu, kéo dài. Không nhầm với 'cloudy' (chỉ thời tiết) hoặc 'sad' (người, ít mang tính không khí).

Examples

It was a gloomy morning with dark clouds.

Đó là một buổi sáng **u ám** với mây đen.

He felt gloomy after hearing the bad news.

Anh ấy cảm thấy **ảm đạm** sau khi nghe tin xấu.

The old house looked gloomy at night.

Ngôi nhà cũ trông **u ám** vào ban đêm.

The weather has been so gloomy lately—I just want some sunshine.

Dạo này thời tiết cứ **u ám** mãi—chỉ mong có chút nắng thôi.

His face turned gloomy when he didn’t get the job.

Khi không được nhận việc, gương mặt anh ấy trở nên **ảm đạm**.

This café feels a bit too gloomy for me—let’s go somewhere brighter.

Quán cà phê này hơi quá **u ám** với mình—đi đâu sáng sủa hơn nhé.