Type any word!

"glitch" in Vietnamese

trục trặc

Definition

Một sự cố nhỏ, thường xuất hiện bất ngờ, đặc biệt là khi sử dụng thiết bị công nghệ hoặc máy móc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Trục trặc' dùng thân mật, thiên về công nghệ, máy tính. Không dùng cho sự cố nghiêm trọng. Gặp ở cụm như 'sự cố kỹ thuật', 'lỗi nhỏ'.

Examples

There was a glitch in the system, so the lights turned off.

Có một **trục trặc** trong hệ thống nên đèn tắt.

My phone has a glitch and won't open some apps.

Điện thoại của tôi bị **trục trặc** và không mở được một số ứng dụng.

The video stopped because of a glitch.

Video đã dừng lại vì **trục trặc**.

Don't worry, it's just a minor glitch—restart your computer and it should be fine.

Đừng lo, chỉ là một **trục trặc** nhỏ thôi—khởi động lại máy tính là được.

Sometimes live streams freeze because of a glitch in the connection.

Đôi khi livestream bị đứng hình vì **trục trặc** trong kết nối.

Did you see that weird visual glitch in the game just now?

Bạn vừa thấy **trục trặc** hình ảnh kỳ lạ trong game chưa?