"glimmer" in Vietnamese
Definition
Một chút ánh sáng yếu ớt hoặc dấu hiệu nhỏ của điều gì đó như hy vọng hay sự hiểu biết.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa đen (ánh sáng) và nghĩa bóng ('a glimmer of hope' - tia hy vọng nhỏ nhoi). Thường chỉ điều gì đó mờ nhạt, khó nhận thấy.
Examples
A glimmer of light shone through the window.
Một **tia sáng le lói** chiếu qua cửa sổ.
She felt a glimmer of hope when she heard the news.
Cô ấy cảm thấy một **tia hy vọng le lói** khi nghe tin đó.
There was a glimmer in his eyes.
Trong mắt anh ấy có một **tia sáng le lói**.
Just when we were about to quit, a glimmer of an idea appeared.
Khi chúng tôi chuẩn bị bỏ cuộc, một **ý tưởng le lói** xuất hiện.
I could see a glimmer of understanding on her face.
Tôi thấy một **dấu hiệu hiểu ra** trên khuôn mặt cô ấy.
The candle's glimmer made the room feel cozy.
**Tia sáng le lói** của ngọn nến khiến căn phòng ấm cúng hơn.