Type any word!

"gliding" in Vietnamese

lướttrượt nhẹ nhàng

Definition

Lướt là di chuyển nhẹ nhàng, trơn tru, thường là qua không trung như chim hoặc người chơi tàu lượn, cũng có thể là chuyển động êm trên bề mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ bay không cần động cơ (như môn thể thao gliding hoặc chim), hoặc di chuyển mượt mà trên bề mặt. Phân biệt với 'sliding' (chạm vào bề mặt) và 'floating' (nổi lơ lửng).

Examples

The bird was gliding through the sky.

Con chim đang **lướt** trên bầu trời.

She loves gliding on the ice at the skating rink.

Cô ấy thích **lướt** trên băng ở sân trượt.

People try gliding as an exciting sport.

Mọi người thử **lướt** như một môn thể thao đầy kích thích.

He stood still, just gliding across the dance floor with ease.

Anh ấy chỉ đứng yên, nhẹ nhàng **lướt** qua sàn nhảy một cách điêu luyện.

Ever tried gliding? It's quiet and the views are unbelievable.

Đã bao giờ bạn thử **lướt** chưa? Nó rất yên tĩnh và cảnh quan thì không thể tin nổi.

The paper plane kept gliding before finally landing on the table.

Chiếc máy bay giấy đã **lướt** khá lâu trước khi hạ cánh lên bàn.