"glen" in Vietnamese
Definition
'Glen' là một thung lũng nhỏ, hẹp nằm giữa núi, thường xanh tươi và yên tĩnh, nhất là ở Scotland hoặc Ireland.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glen' không phổ biến trong hội thoại thường ngày, mà xuất hiện nhiều trong văn học hoặc bối cảnh liên quan tới Scotland. 'Valley' là từ thông dụng hơn.
Examples
There is a small glen behind the village.
Phía sau làng có một **khe hẹp** nhỏ.
We walked through the glen in the morning.
Chúng tôi đã đi bộ qua **khe hẹp** vào buổi sáng.
A river runs along the glen.
Một con sông chảy dọc theo **khe hẹp**.
We found a quiet glen and stopped there for lunch.
Chúng tôi tìm thấy một **khe hẹp** yên tĩnh và dừng lại ăn trưa ở đó.
The cabin sits in a glen surrounded by pine trees.
Căn nhà gỗ nằm trong một **khe hẹp** được bao quanh bởi cây thông.
It felt like the kind of glen you'd see in an old Scottish story.
Nó giống như một **khe hẹp** mà bạn sẽ thấy trong các câu chuyện cổ Scotland.