Herhangi bir kelime yazın!

"glaze" in Vietnamese

lớp phủ bóngmen (gốm sứ)

Definition

Một lớp phủ bóng, thường dùng cho gốm sứ hoặc thực phẩm để bề mặt trở nên mịn và sáng bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glaze' thường gặp trong gốm sứ, hội họa và nấu ăn. Trong nấu ăn, thường chỉ lớp phủ ngọt, bóng. Không nhầm với 'gaze' (nhìn chăm chú).

Examples

The potter added a shiny glaze to the bowl.

Người thợ gốm đã thêm một lớp **lớp phủ bóng** sáng lên chiếc bát.

She used sugar to make a sweet glaze for the donuts.

Cô ấy dùng đường để làm **lớp phủ bóng** ngọt cho bánh donut.

The cake had a chocolate glaze on top.

Bánh có một lớp **lớp phủ bóng** sô-cô-la bên trên.

Can you glaze these cookies for me while I finish dinner?

Bạn có thể phủ **lớp phủ bóng** lên những cái bánh quy này giúp mình không trong lúc mình nấu bữa tối?

That pottery looks amazing with the blue glaze.

Chiếc đồ gốm đó trông tuyệt vời với **lớp phủ bóng** màu xanh lam.

Adding a lemon glaze will make these muffins stand out.

Thêm **lớp phủ bóng** chanh sẽ làm cho những chiếc bánh muffin này nổi bật hơn.