Type any word!

"glasses" in Vietnamese

kính

Definition

Kính là dụng cụ gồm hai thấu kính và gọng, đeo trước mắt để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt. Từ này thường dùng số nhiều, kể cả khi chỉ một chiếc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng dạng số nhiều: 'kính của tôi...' không dùng 'kính của tôi là...'. Khi nói một chiếc, dùng 'một cặp kính'. Phân biệt với 'kính râm' cho kính dùng che nắng.

Examples

I can't read without my glasses.

Tôi không thể đọc nếu không có **kính**.

Her glasses are on the table.

**Kính** của cô ấy ở trên bàn.

He bought new glasses last week.

Anh ấy đã mua **kính** mới tuần trước.

Hold on, where did I put my glasses?

Khoan đã, mình đã để **kính** đâu rồi nhỉ?

These glasses don't really suit your face.

**Kính** này không thực sự hợp với khuôn mặt của bạn.

I need to get my glasses adjusted; they keep slipping.

Tôi cần chỉnh lại **kính**; nó cứ bị tuột xuống.