"glass" in Vietnamese
Definition
Thủy tinh là vật liệu cứng, trong suốt, thường dùng làm cửa sổ, chai lọ và nhiều vật khác. Cũng có thể chỉ chiếc cốc dùng để uống hoặc lượng nước bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nói về vật liệu thường dùng 'thủy tinh' (không đếm được). Khi nói về cốc uống nước thì dùng 'cốc' hoặc 'ly' (đếm được), ví dụ: 'một cốc nước'. 'Cốc rượu vang' hay 'ly rượu vang' đều được.
Examples
The window is made of glass.
Cửa sổ được làm bằng **thủy tinh**.
She gave me a glass of water.
Cô ấy đưa cho tôi một **cốc** nước.
I broke a glass in the kitchen.
Tôi đã làm vỡ một **cái cốc** trong bếp.
Can I get another glass of iced tea?
Tôi có thể lấy thêm một **cốc** trà đá nữa không?
Be careful — there's glass all over the floor.
Cẩn thận — có **thủy tinh** vỡ trên sàn đấy.
We sat outside with a glass of wine and talked for hours.
Chúng tôi ngồi ngoài trời với một **ly** rượu vang và trò chuyện hàng giờ liền.