Type any word!

"glasgow" in Vietnamese

Glasgow

Definition

Glasgow là thành phố lớn nhất của Scotland, nổi tiếng với lịch sử, văn hoá và kiến trúc đặc sắc. Đây là trung tâm quan trọng về âm nhạc, giáo dục và thương mại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Glasgow' luôn viết hoa và dùng như danh từ riêng chỉ thành phố ở Scotland. Hay gặp trong các cụm như 'Glasgow accent', 'Đại học Glasgow'.

Examples

I visited Glasgow last summer.

Tôi đã đến thăm **Glasgow** vào mùa hè năm ngoái.

Glasgow is in Scotland.

**Glasgow** nằm ở Scotland.

My cousin lives in Glasgow.

Anh họ của tôi sống ở **Glasgow**.

We caught a concert in Glasgow that's still on my mind.

Chúng tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc ở **Glasgow**, đến giờ tôi vẫn còn ấn tượng.

The weather in Glasgow changes so quickly!

Thời tiết ở **Glasgow** thay đổi rất nhanh!

If you love art, you'll enjoy spending time in Glasgow.

Nếu bạn yêu nghệ thuật, bạn sẽ thích dành thời gian ở **Glasgow**.