Tapez n'importe quel mot !

"glands" in Vietnamese

tuyến

Definition

Cơ quan nhỏ trong cơ thể tạo ra và tiết ra các chất như hormone, mồ hôi hoặc nước bọt. Tuyến giúp kiểm soát các chức năng khác nhau của cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều, đặc biệt trong bối cảnh y học và sinh học như 'tuyến mồ hôi', 'tuyến giáp'. Hiếm khi dùng cho thực vật.

Examples

Our skin has many glands to help cool the body.

Da của chúng ta có nhiều **tuyến** giúp làm mát cơ thể.

The doctor said her glands are swollen.

Bác sĩ nói các **tuyến** của cô ấy bị sưng.

Some glands produce hormones for the body.

Một số **tuyến** tạo ra hormone cho cơ thể.

I think my throat is sore because my glands are up.

Tôi nghĩ cổ họng mình đau là do các **tuyến** bị sưng lên.

During puberty, your glands become more active.

Trong độ tuổi dậy thì, các **tuyến** của bạn hoạt động mạnh hơn.

Some animals use special glands to make scents for marking territory.

Một số loài động vật dùng **tuyến** đặc biệt để tạo mùi đánh dấu lãnh thổ.