"gland" in Vietnamese
Definition
Tuyến là một cơ quan trong cơ thể tạo ra các chất đặc biệt như hormone, mồ hôi hoặc nước bọt, và bài tiết chúng cho mục đích nhất định.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'tuyến' thường dùng trong y học, khoa học và đời sống hằng ngày (như 'tuyến mồ hôi', 'tuyến giáp'). Không nhầm lẫn với 'tuyến tính' (glandular) hoặc từ không liên quan.
Examples
The sweat gland helps cool your body.
**Tuyến** mồ hôi giúp làm mát cơ thể bạn.
Your thyroid is a type of gland in your neck.
Tuyến giáp của bạn là một loại **tuyến** ở cổ.
Saliva comes from a gland in your mouth.
Nước bọt xuất phát từ một **tuyến** trong miệng bạn.
Doctors discovered the tumor was on a tiny gland behind his eye.
Các bác sĩ phát hiện khối u nằm trên một **tuyến** nhỏ phía sau mắt anh ấy.
It's amazing how one little gland can affect your whole body.
Thật ngạc nhiên khi chỉ một **tuyến** nhỏ lại có thể ảnh hưởng đến cả cơ thể bạn.
He had surgery to remove an infected gland under his jaw.
Anh ấy đã phẫu thuật để lấy ra một **tuyến** bị nhiễm dưới hàm.