Type any word!

"glance" in Vietnamese

liếc nhìncái liếc

Definition

Nhìn nhanh và chỉ trong chốc lát vào một thứ gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ cái nhìn nhanh đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm: 'at a glance', 'take a glance', 'glance at'. Mang nghĩa nhìn lướt qua, nhanh hơn so với 'look', thường là vô ý hoặc thoáng qua.

Examples

She took a glance at her watch.

Cô ấy liếc **nhìn** đồng hồ của mình.

Please glance at the board.

Vui lòng **liếc nhìn** lên bảng.

He caught my eye with a quick glance.

Anh ấy bắt gặp ánh mắt tôi với một **cái liếc** nhanh.

You can usually tell at a glance if someone is tired.

Bạn thường có thể nhận ra chỉ với một **cái nhìn** nếu ai đó mệt mỏi.

She barely glanced at the menu before ordering.

Cô ấy chỉ **liếc** qua thực đơn trước khi gọi món.

I just need to glance over these papers before the meeting.

Tôi chỉ cần **liếc qua** mấy giấy tờ này trước cuộc họp.