"glamour" in Vietnamese
Definition
Đặc điểm khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên hấp dẫn, sang trọng hoặc nổi bật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Glamour' thường đi với ngành thời trang, Hollywood, hay sự xa hoa. Đừng nhầm với 'glimmer' (ánh sáng lấp lánh) hoặc 'charisma' (sức hút cá nhân). Các cụm thường gặp: 'the glamour of...', 'glamour industry', 'add glamour to'.
Examples
The movie showed the glamour of Hollywood life.
Bộ phim đã thể hiện **vẻ hào nhoáng** của cuộc sống Hollywood.
Many people dream of the glamour of the fashion industry.
Nhiều người mơ về **sự quyến rũ** của ngành thời trang.
She added some glamour to her outfit with sparkling jewelry.
Cô ấy đã thêm chút **sang trọng** vào trang phục với trang sức lấp lánh.
All that glamour you see on TV is not the full reality behind the scenes.
Tất cả **vẻ hào nhoáng** mà bạn thấy trên TV không phản ánh hết thực tế phía sau.
The city lights at night give the place a magical glamour.
Ánh đèn thành phố ban đêm tạo nên **vẻ quyến rũ** kỳ diệu cho nơi này.
She always carries herself with such glamour, no matter the occasion.
Cô ấy luôn thể hiện sự **quyến rũ** dù trong hoàn cảnh nào.