Type any word!

"glamorous" in Vietnamese

hào nhoángquyến rũ

Definition

Một người hoặc vật hào nhoáng là rất thu hút theo cách sang trọng và hấp dẫn, thường liên quan đến sự nổi tiếng hoặc xa hoa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để miêu tả thời trang, người nổi tiếng, sự kiện sang trọng. Không chỉ gây ấn tượng về ngoại hình mà còn về sự xa hoa, thu hút.

Examples

She wore a glamorous red dress.

Cô ấy mặc một chiếc váy đỏ **hào nhoáng**.

Movie stars often have glamorous lifestyles.

Các ngôi sao điện ảnh thường có lối sống **hào nhoáng**.

This hotel looks very glamorous.

Khách sạn này trông rất **hào nhoáng**.

It may look glamorous, but modeling is actually hard work.

Nó có thể trông **hào nhoáng**, nhưng thực ra làm người mẫu rất vất vả.

The party was so glamorous, everyone dressed up and there were lights everywhere.

Bữa tiệc rất **hào nhoáng**, mọi người đều ăn mặc đẹp và có đèn ở khắp nơi.

She always makes even a simple outfit look glamorous.

Cô ấy luôn làm cho một bộ đồ đơn giản cũng trở nên **hào nhoáng**.