Type any word!

"glades" in Vietnamese

bãi trống trong rừngvùng đất ngập nước thoáng đãng

Definition

Những khu vực trống có cỏ hoặc đầm lầy trong rừng, thường ít hoặc không có cây.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều 'the glades', đặc biệt để chỉ khu vực rộng như 'Everglades'. Có thể chỉ cả bãi cỏ trong rừng hoặc vùng đầm lầy.

Examples

We walked through the quiet glades in the forest.

Chúng tôi đã đi bộ qua những **bãi trống** yên tĩnh trong rừng.

Deer often rest in the sunny glades.

Hươu thường nghỉ ngơi ở những **bãi trống** đầy nắng.

The Everglades are famous glades in Florida.

Everglades là những **bãi trống** nổi tiếng ở Florida.

When the sun broke through, the glades sparkled with dew.

Khi mặt trời ló rạng, **bãi trống** lấp lánh những giọt sương.

Local guides know hidden glades perfect for picnics.

Hướng dẫn viên địa phương biết những **bãi trống** bí mật lý tưởng cho picnic.

Birdsong echoed through the peaceful glades at dawn.

Tiếng chim hót vang vọng khắp **bãi trống** yên tĩnh vào lúc bình minh.