Type any word!

"glacier" in Vietnamese

sông băng

Definition

Sông băng là một khối băng lớn di chuyển chậm chạp, hình thành từ tuyết nén lại qua nhiều năm. Thường gặp ở vùng núi hoặc cực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sông băng' chủ yếu dùng trong bối cảnh khoa học, địa lý hoặc môi trường. Các cụm như 'melting glacier' (sông băng tan chảy) rất phổ biến. Không dùng để chỉ lớp băng nhỏ hoặc tuyết mỏng.

Examples

The glacier moves very slowly down the mountain.

**Sông băng** di chuyển rất chậm xuống núi.

We saw a huge glacier when we visited Alaska.

Khi đến Alaska, chúng tôi đã nhìn thấy một **sông băng** khổng lồ.

A glacier is made of packed snow and ice.

**Sông băng** được tạo nên từ tuyết và băng nén lại.

Climate change is causing many glaciers to melt faster than ever before.

Biến đổi khí hậu đang khiến nhiều **sông băng** tan nhanh hơn bao giờ hết.

Standing next to the glacier, I felt just how powerful nature can be.

Khi đứng cạnh **sông băng**, tôi cảm nhận được sức mạnh của thiên nhiên.

Did you know that some rivers are actually formed by water from a melting glacier?

Bạn có biết một số con sông thực ra được hình thành từ nước của **sông băng** tan chảy không?