Type any word!

"gizmo" in Vietnamese

đồ vật nhỏthiết bị nhỏgadget

Definition

Từ này chỉ một thiết bị nhỏ hoặc dụng cụ mà bạn không biết tên hoặc tên không quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng từ này trong hội thoại thân mật khi bạn không nhớ hoặc không biết tên một đồ vật nhỏ. Mang ý hài hước, bí ẩn; tương tự như 'gadget' nhưng thân mật hơn.

Examples

I bought a new gizmo for my kitchen.

Tôi đã mua một **đồ vật nhỏ** mới cho nhà bếp của mình.

Do you know what this gizmo does?

Bạn có biết **đồ vật nhỏ** này dùng để làm gì không?

My grandfather loves old gizmos.

Ông tôi thích những **đồ vật nhỏ** cũ.

I can't fix my car without that little gizmo you gave me.

Tôi không sửa được xe nếu không có **đồ vật nhỏ** mà bạn đưa.

There's always some new gizmo to try at the electronics store.

Ở cửa hàng điện tử lúc nào cũng có một **thiết bị nhỏ** mới để thử.

If this gizmo breaks, I have no idea how to replace it.

Nếu **đồ vật nhỏ** này hỏng, tôi không biết phải thay thế như thế nào.