Type any word!

"giving" in Vietnamese

đang chohào phóng

Definition

'Đang cho' là hành động chuyển vật gì cho ai hoặc giúp đỡ, tặng quà, thể hiện lòng tốt. Cũng có thể miêu tả người hào phóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như động từ ('cô ấy đang cho anh ấy quà') hoặc tính từ nói về người hào phóng ('người hào phóng'). Không nhầm với 'gifted' (có năng khiếu) hay 'generosity' (lòng hào phóng).

Examples

She is giving her brother a present.

Cô ấy đang **tặng** quà cho em trai mình.

The teacher is giving us homework.

Giáo viên đang **giao** bài tập về nhà cho chúng tôi.

Thank you for giving me your help.

Cảm ơn bạn đã **giúp** tôi.

He has a very giving personality; he always helps others.

Anh ấy có tính cách rất **hào phóng**; luôn giúp đỡ người khác.

Instead of giving up, she kept trying until she succeeded.

Thay vì **bỏ cuộc**, cô ấy đã cố gắng đến khi thành công.

The team is known for giving back to the community.

Đội đó nổi tiếng vì **đóng góp lại** cho cộng đồng.