Type any word!

"gives" in Vietnamese

đưachotặng

Definition

'đưa', 'cho', hoặc 'tặng' là động từ ở ngôi thứ ba số ít hiện tại, nghĩa là trao, cho, hoặc cung cấp một cái gì đó cho ai.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng 'đưa', 'cho', 'tặng' với 'anh ấy', 'cô ấy', 'nó'... Ví dụ: 'cho lời khuyên', 'tặng quà', 'đưa ra bài phát biểu'. Không dùng với 'tôi' hoặc 'bạn'. Ý nghĩa có thể là đưa vật chất hoặc điều gì đó trừu tượng.

Examples

She gives me a book every birthday.

Cô ấy **tặng** tôi một cuốn sách vào mỗi sinh nhật.

He gives his dog a treat after dinner.

Anh ấy **cho** chó của mình một món ăn sau bữa tối.

The teacher gives homework every day.

Giáo viên **giao** bài tập về nhà mỗi ngày.

This medicine gives fast relief from headaches.

Thuốc này **đem lại** hiệu quả giảm đau đầu nhanh chóng.

Her story gives us hope for the future.

Câu chuyện của cô ấy **mang lại** hi vọng cho tương lai cho chúng ta.

It really gives me the chills when I hear that song.

Bài hát đó thực sự **đem lại** cảm giác rùng mình cho tôi khi nghe.