Введите любое слово!

"giver" in Vietnamese

người chongười tặngngười hiến

Definition

Người trao tặng hoặc cho đi thứ gì đó cho người khác, như món quà, sự đóng góp hay vì lòng tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong các trường hợp như 'gift giver' (người tặng quà), 'organ giver' (người hiến tạng). Ít thông dụng hơn 'donor', thường mô tả người rộng lượng.

Examples

He is a generous giver.

Anh ấy là một **người cho** hào phóng.

The giver of this present is my aunt.

**Người tặng** món quà này là dì của tôi.

A good giver expects nothing in return.

Một **người cho** tốt sẽ không mong được đáp lại.

She's always been more of a giver than a taker in friendships.

Trong tình bạn, cô ấy luôn là **người cho** hơn là người nhận.

Thanks to the giver of this anonymous donation!

Cảm ơn **người hiến** món quà ẩn danh này!

Some people are natural givers, always looking out for others.

Một số người vốn là **người cho**, luôn quan tâm đến người khác.