"giveaway" in Vietnamese
Definition
Quà tặng miễn phí là đồ được tặng không, thường để quảng bá, hoặc dấu hiệu có thể làm lộ bí mật.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giveaway' phổ biến trong quảng cáo hoặc online (như 'Instagram giveaway'), cũng dùng khi ai đó lộ bí mật qua hành động. Không nhầm với động từ 'give away' (cho đi, tiết lộ cái gì đó).
Examples
The store is having a giveaway for new customers.
Cửa hàng đang tổ chức **quà tặng miễn phí** cho khách mới.
She won a phone in an online giveaway.
Cô ấy đã trúng điện thoại trong một **quà tặng miễn phí** online.
His nervous laugh was a giveaway.
Nụ cười ngượng ngùng của anh ấy là một **dấu hiệu lộ bí mật**.
Did you see that huge Instagram giveaway with the free trip?
Bạn có thấy **quà tặng miễn phí** trên Instagram với chuyến du lịch miễn phí cực lớn đó không?
That smirk was such a giveaway—he definitely knows something.
Cái cười nhếch mép đó là một **dấu hiệu lộ bí mật**—chắc chắn anh ấy biết điều gì đó.
If you want to enter the giveaway, just tag two friends below.
Nếu muốn tham gia **quà tặng miễn phí**, hãy tag hai người bạn phía dưới.