"gist" in Vietnamese
Definition
Điều quan trọng hoặc ý nghĩa chính của một cuộc trò chuyện, câu chuyện, hoặc văn bản.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi muốn nói hiểu ý chính ('get the gist'). Không dùng khi cần miêu tả chi tiết.
Examples
Can you tell me the gist of the article?
Bạn có thể cho tôi biết **ý chính** của bài viết không?
I got the gist of what he was saying.
Tôi đã hiểu **ý chính** những gì anh ấy nói.
The gist of the story is about helping others.
**Ý chính** của câu chuyện là giúp đỡ người khác.
Just give me the gist. I don't need all the details.
Chỉ cần cho tôi biết **ý chính** thôi. Tôi không cần mọi chi tiết.
After reading the email quickly, I got the gist.
Sau khi đọc nhanh email, tôi đã hiểu được **ý chính**.
He doesn't speak much English, but he usually gets the gist of our conversations.
Anh ấy không nói nhiều tiếng Anh nhưng thường hiểu được **ý chính** của các cuộc trò chuyện của chúng tôi.