"girly" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những thứ đặc trưng cho con gái, như kiểu dáng, cách cư xử hay màu sắc nữ tính.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ tính' thường dùng kiểu thân mật hoặc vui đùa; ví dụ như 'đồ điệu đà'. Một số người không thích bị gọi như vậy, nên hãy lịch sự khi dùng.
Examples
She likes to wear girly dresses with flowers and ribbons.
Cô ấy thích mặc váy **nữ tính** với hoa và ruy băng.
The room was decorated in a very girly style, with lots of pink.
Căn phòng được trang trí theo phong cách rất **nữ tính**, nhiều màu hồng.
My little sister has a girly backpack with unicorns on it.
Em gái tôi có một chiếc balo **điệu đà** với hình kỳ lân.
"That's such a girly movie," he said, rolling his eyes.
"Đó là một bộ phim quá **nữ tính**," anh ấy vừa nói vừa đảo mắt.
Even though she loves sports, her favorite color is still bright pink—she’s totally girly.
Dù cô ấy thích thể thao, màu yêu thích vẫn là hồng sáng—cô ấy rất **điệu đà**.
Don’t call me girly just because I like makeup.
Đừng gọi tôi là **nữ tính** chỉ vì tôi thích trang điểm.